major
adj./ˈmeɪdʒər/
chính, chủ yếu, lớn, trọng đại
Quan trọng, nghiêm trọng hoặc có ý nghĩa to lớn.
Important, serious, or significant.

⚠️ Lưu ý
major (chính, to lớn ý nghĩa quan trọng) ↔ minor (nhỏ nhặt, thứ yếu không đáng kể).
Collocations
- major changes — những thay đổi lớn/chủ chốt
- major manufacturer — nhà sản xuất lớn, gã khổng lồ sản xuất
- major concern — mối bận tâm lớn/hàng đầu
Ví dụ TOEIC
The marketing director proposed several major changes to our digital advertising strategy.
Giám đốc tiếp thị đã đề xuất một vài thay đổi lớn đối với chiến lược quảng cáo kỹ thuật số của chúng tôi.
CEFR: B1TOEIC: High